Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD17,163.3517,266.9517,420.93
EUR24,508.4724,582.2224,801.44
GBP28,160.3628,358.8728,611.77
JPY203.33205.38207.21
USD22,735.0022,735.0022,805.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)

Xem thông tin tỷ giá quốc tế tại đây

Nguồn: Ngân hàng Vietcombank, cập nhật lúc 13:03 ngày 27/03/2017

 

Tỷ giá USD thị trường tự do