Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,761.3816,862.5617,046.81
EUR26,659.8226,740.0426,978.21
GBP29,677.6629,886.8730,153.07
JPY201.08203.11207.39
USD23,020.0023,020.0023,090.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)

Xem thông tin tỷ giá quốc tế tại đây

Nguồn: Ngân hàng Vietcombank, cập nhật lúc 14:07 ngày 20/07/2018

 

Tỷ giá USD thị trường tự do

Gia vang tai NY
Bieu do gia vang NY
(cap nhat 5 phut/lan, nhan F5

Ty gia USD thi truong tu do