Live Exchange Rates

Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,785.3716,886.6917,071.02
EUR27,250.1927,332.1927,575.34
GBP30,408.8530,623.2130,895.64
JPY202.57204.62208.94
USD23,310.0023,310.0023,390.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)

Xem thông tin tỷ giá quốc tế tại đây

Nguồn: Ngân hàng Vietcombank, cập nhật lúc 09:09 ngày 26/09/2018

 

Tỷ giá USD thị trường tự do

spanwhite

Gia vang va Ty gia USD thi truong